抵抗
HSK6
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 抵抗
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đề kháng, kháng cự, chống cự, chống lại.
Ví dụ (8)
为了保卫家园,士兵们英勇抵抗敌人的进攻。
Để bảo vệ quê hương, các binh sĩ đã dũng cảm kháng cự lại cuộc tấn công của kẻ thù.
经常锻炼身体可以增强抵抗力。
Thường xuyên tập thể dục có thể tăng cường sức đề kháng.
他们放弃了抵抗,举手投降。
Họ đã từ bỏ kháng cự, giơ tay đầu hàng.
这种材料具有很强的抵抗腐蚀的能力。
Loại vật liệu này có khả năng chống lại sự ăn mòn rất mạnh.
面对诱惑,我们要有足够的抵抗能力(此时多用“抵制”)。
Đối mặt với cám dỗ, chúng ta phải có đủ năng lực chống cự (Lưu ý: với cám dỗ, 'để chế - dǐzhì' hay dùng hơn, nhưng 'dǐkàng' mang nghĩa chống cự lại sức hút).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây