动手
HSK6
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 动手
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bắt tay vào làm, động thủ (đánh nhau), sờ mó, đụng vào.
Ví dụ (8)
与其坐着抱怨,不如自己动手去改变。
Thay vì ngồi đó than vãn, chi bằng tự bắt tay vào làm để thay đổi.
这孩子的动手能力很强,喜欢拆装玩具。
Khả năng thực hành (làm việc chân tay) của đứa trẻ này rất tốt, thích tháo lắp đồ chơi.
君子动口不动手。
Quân tử động khẩu không động thủ (dùng lời nói chứ không đánh nhau).
博物馆里的展品,请勿动手触摸。
Hiện vật trong bảo tàng, xin đừng chạm tay vào.
大家一起动手,很快就把房间打扫干净了。
Mọi người cùng bắt tay vào làm, rất nhanh đã dọn sạch căn phòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây