反抗
HSK6
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 反抗
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phản kháng, chống cự, vùng lên, chống lại.
Ví dụ (8)
哪里有压迫,哪里就有反抗。
Ở đâu có áp bức, ở đó có phản kháng (đấu tranh).
人民终于奋起反抗暴政。
Nhân dân cuối cùng đã vùng lên chống lại sự cai trị tàn bạo.
他在被捕时没有反抗。
Anh ta không hề chống cự khi bị bắt.
这就是青春期孩子的叛逆和反抗。
Đây chính là sự nổi loạn và phản kháng của trẻ ở tuổi dậy thì.
面对强盗,他勇敢地进行了反抗。
Đối mặt với tên cướp, anh ấy đã dũng cảm thực hiện hành động chống trả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây