粉碎
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "粉碎" (fěnsuì) nghĩa là "nghiền nát", ghép bởi: 粉 (fěn): Bột + 碎 (suì): vỡ.
Thành phần cấu tạo
粉碎
nghiền nát
米
分
石
卒
Hình ảnh:

Phân tích từ 粉碎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:nghiền nát, đập tan, đập nát, vỡ vụn, tan tành (nghĩa đen & bóng).
Ví dụ (8)
这个杯子掉在地上摔得粉碎。
Cái cốc này rơi xuống đất vỡ tan tành.
这一事实无情地粉碎了他的幻想。
Sự thật này đã đập tan ảo tưởng của anh ấy một cách vô tình.
警方成功粉碎了一起恐怖袭击阴谋。
Cảnh sát đã đập tan thành công một âm mưu tấn công khủng bố.
如果不小心处理,这种信任很容易被粉碎。
Nếu không xử lý cẩn thận, niềm tin kiểu này rất dễ bị vỡ vụn.
这是一台用于处理废纸的粉碎机。
Đây là một chiếc máy nghiền (máy hủy tài liệu) dùng để xử lý giấy vụn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây