告辞
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "告辞" (gàocí) nghĩa là "xin phép ra về", ghép bởi: 告 (gào): thông báo + 辞 (cí): lời nói.
Thành phần cấu tạo
告辞
xin phép ra về
⺧
口
舌
辛
Hình ảnh:

Phân tích từ 告辞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xin phép ra về, từ biệt.
Ví dụ (8)
时间不早了,我就先告辞了。
Thời gian không còn sớm nữa, tôi xin phép cáo từ (về) trước đây.
他起身向主人告辞。
Anh ấy đứng dậy xin phép chủ nhà ra về.
不便久留,我们就此告辞。
Không tiện ở lâu, chúng tôi xin cáo từ tại đây.
客人纷纷告辞离去。
Khách khứa lần lượt cáo từ ra về.
我有急事,不得不提前告辞。
Tôi có việc gấp, đành phải xin phép về sớm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây