供给
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "供给" (gōngjǐ) nghĩa là "cung cấp", ghép bởi: 供 (gōng / gòng): cung cấp + 给 (gěi): cho.
Thành phần cấu tạo
供给
cung cấp
亻
共
纟
合
Hình ảnh:

Phân tích từ 供给
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:cung cấp, cung ứng, tiếp tế, nguồn cung.
Ví dụ (8)
这里的电力供给非常稳定。
Nguồn cung cấp điện ở đây rất ổn định.
供给侧结构性改革是经济发展的重点。
Cải cách cơ cấu phía cung (Supply-side reform) là trọng điểm của phát triển kinh tế.
由于战争,城市的粮食供给出现了困难。
Do chiến tranh, việc cung ứng lương thực của thành phố đã gặp khó khăn.
市场价格是由供给和需求决定的。
Giá cả thị trường được quyết định bởi cung và cầu.
我们要保障灾区的生活物资供给。
Chúng ta phải đảm bảo cung cấp vật tư sinh hoạt cho vùng thiên tai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây