Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
供给
gōngjǐ
cung cấp, cung ứng, tiếp tế, nguồn cung.
Hán việt: cung cấp
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "供给" (gōngjǐ) nghĩa là "cung cấp", ghép bởi: 供 (gōng / gòng): cung cấp + 给 (gěi): cho.

Thành phần cấu tạo

供给
gōngjǐ
cung cấp
亻
共
纟
合

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:cung cấp, cung ứng, tiếp tế, nguồn cung.
Ví dụ (8)
zhè这lǐ里de的diàn电lì力gōngjǐf供给ēi cháng非常wěn dìng稳定。
Nguồn cung cấp điện ở đây rất ổn định.
gōngjǐcè供给j侧iégòu结构xìng性gǎi gé改革shì是jīng jì经济fā zhǎn发展de的zhòng diǎn重点。
Cải cách cơ cấu phía cung (Supply-side reform) là trọng điểm của phát triển kinh tế.
yóu yú由于zhàn zhēng战争,chéng shì城市de的liáng shi粮食gōngjǐc供给hū xiàn出现le了kùn nan困难。
Do chiến tranh, việc cung ứng lương thực của thành phố đã gặp khó khăn.
shì chǎng市场jià gé价格shì是yóu由gōngjǐhé供给x和ūqiú需求jué dìng决定de的。
Giá cả thị trường được quyết định bởi cung và cầu.
wǒ men我们yào要bǎo zhàng保障zāi灾qū区de的shēng huó生活wù zī物资gōngjǐgěi供给。
Chúng ta phải đảm bảo cung cấp vật tư sinh hoạt cho vùng thiên tai.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây