公婆
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "公婆" (gōngpó) nghĩa là "bố mẹ chồng", ghép bởi: 公 (gōng): công cộng + 婆 (pó): bà.
Thành phần cấu tạo
公婆
bố mẹ chồng
八
厶
波
女
Hình ảnh:

Phân tích từ 公婆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bố mẹ chồng, cha mẹ chồng.
Ví dụ (8)
她是出了名的孝顺媳妇,对公婆非常好。
Cô ấy là nàng dâu hiếu thảo nổi tiếng, đối xử với bố mẹ chồng rất tốt.
丑媳妇总得见公婆,不用太紧张。
Nàng dâu xấu rồi cũng phải ra mắt bố mẹ chồng (việc gì đến sẽ đến), không cần quá căng thẳng.
结婚后,她和公婆住在一起。
Sau khi kết hôn, cô ấy sống cùng với bố mẹ chồng.
处理好与公婆的关系是一门学问。
Xử lý tốt mối quan hệ với bố mẹ chồng là cả một nghệ thuật (học vấn).
过年的时候,我们要回老家看望公婆。
Tết đến, chúng tôi phải về quê thăm bố mẹ chồng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây