孤立
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "孤立" (gūlì) nghĩa là "cô lập", ghép bởi: 孤 (gū): Mồ côi + 立 (lì): Đứng.
Thành phần cấu tạo
孤立
cô lập
子
瓜
立
Hình ảnh:

Phân tích từ 孤立
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:cô lập, lẻ loi, đơn độc, biệt lập, tách biệt.
Ví dụ (8)
他在新班级里感到很孤立。
Cậu ấy cảm thấy rất lẻ loi (bị cô lập) trong lớp học mới.
这是一个孤立的事件,不代表整体情况。
Đây là một sự việc đơn lẻ (biệt lập), không đại diện cho tình hình chung.
不要因为意见不同就孤立他。
Đừng vì ý kiến bất đồng mà cô lập anh ấy.
那座孤立的海岛上住着几户渔民。
Trên hòn đảo biệt lập đó có vài hộ ngư dân sinh sống.
敌军已被我军包围,处于孤立无援的境地。
Quân địch đã bị quân ta bao vây, rơi vào tình cảnh cô lập không người cứu viện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây