规范
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "规范" (guīfàn) nghĩa là "chuẩn mực, quy định", ghép bởi: 规 (guī): quy tắc + 范 (fàn): khuôn mẫu.
Thành phần cấu tạo
规范
chuẩn mực, quy định
夫
见
艹
氾
Hình ảnh:

Phân tích từ 规范
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ / tính từ
Nghĩa:quy phạm, chuẩn mực, tiêu chuẩn, quy chuẩn, chuẩn hóa, làm cho đúng quy cách.
Ví dụ (8)
每个行业都有自己的职业道德规范。
Mỗi ngành nghề đều có chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp riêng.
我们要进一步规范市场秩序,打击假冒伪劣产品。
Chúng ta phải chuẩn hóa (làm cho quy củ hơn) trật tự thị trường, trấn áp hàng giả hàng kém chất lượng.
这篇公文的格式非常规范。
Định dạng của văn bản hành chính này rất chuẩn (đúng quy cách).
学生必须遵守学校的行为规范。
Học sinh bắt buộc phải tuân thủ quy phạm hành vi của nhà trường.
汉字的书写应该规范,不要写潦草字。
Viết chữ Hán nên chuẩn mực (nắn nót đúng quy cách), đừng viết chữ ngoáy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây