捍卫
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "捍卫" (hànwèi) mang nghĩa "bảo vệ", kết hợp bởi 捍 (hàn - hãn): "bảo vệ" + 卫 (wèi - vệ): "bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捍: Đôi bàn tay (扌) kiên cường giương khiên chống chọi dưới cái nắng khô hạn gay gắt (旱) để che chở và bảo vệ quê hương (捍). • Chữ 卫: Người lính cầm vũ khí đứng nghiêm trang canh gác quanh doanh trại (卫) suốt ngày đêm để giữ gìn và bảo vệ (卫).
Thành phần cấu tạo
捍卫
bảo vệ
捍
扌
Bộ Thủ
Đôi bàn tay hành động mạnh mẽ
旱
Chữ Hạn
Sự khắc nghiệt của nắng hạn gay gắt
卫
卫
Chữ Vệ
Người lính đứng canh gác bảo vệ thành trì
Hình ảnh:

Phân tích từ 捍卫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bảo vệ, gìn giữ, hãn vệ (kiên quyết bảo vệ đến cùng).
Ví dụ (5)
誓死捍卫国家主权和领土完整。
Thề chết bảo vệ chủ quyền quốc gia và toàn vẹn lãnh thổ.
Pledge to defend national sovereignty and territorial integrity to the death.
作为一名律师,他的职责是捍卫法律的尊严。
Là một luật sư, trách nhiệm của anh ấy là bảo vệ sự tôn nghiêm của pháp luật.
As a lawyer, his duty is to uphold the dignity of the law.
我们要勇敢地捍卫真理,哪怕付出代价。
Chúng ta phải dũng cảm bảo vệ chân lý, cho dù phải trả giá.
We must courageously defend the truth, even at a cost.
战士们日夜守卫在边疆,捍卫着祖国的安宁。
Các chiến sĩ ngày đêm canh giữ nơi biên cương, bảo vệ sự bình yên của tổ quốc.
The soldiers guard the frontier day and night, defending the peace of the motherland.
他一直在努力捍卫自己的名誉。
Anh ấy luôn nỗ lực bảo vệ danh dự của bản thân.
He has been working hard to defend his reputation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây