汇报
HSK6
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 汇报
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:báo cáo, tường trình, trình bày (lên cấp trên), bài báo cáo.
Ví dụ (8)
我刚才向总经理汇报了工作进展。
Tôi vừa mới báo cáo tiến độ công việc với tổng giám đốc.
请把这个月的数据整理好,明天开会汇报。
Hãy sắp xếp số liệu tháng này cho tốt, ngày mai họp báo cáo.
这是一份关于市场调查的汇报材料。
Đây là tài liệu báo cáo về cuộc khảo sát thị trường.
听取汇报后,领导做出了重要指示。
Sau khi nghe báo cáo, lãnh đạo đã đưa ra chỉ thị quan trọng.
学校举行了精彩的期末汇报演出。
Nhà trường đã tổ chức buổi biểu diễn báo cáo cuối kỳ rất đặc sắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây