饥饿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "饥饿" (jī'è) nghĩa là "đói", ghép bởi: 饥 (jī): đói + 饿 (è): đói.
Thành phần cấu tạo
饥饿
đói
饣
几
我
Hình ảnh:

Phân tích từ 饥饿
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:đói khát, đói kém, nạn đói, sự thèm khát (nghĩa bóng).
Ví dụ (8)
为了减肥,她经常忍受饥饿。
Để giảm cân, cô ấy thường xuyên chịu đựng cơn đói.
战争导致很多人死于饥饿和疾病。
Chiến tranh khiến rất nhiều người chết vì đói khát và bệnh tật.
这种药最好在饭后吃,以免引起饥饿感。
Loại thuốc này tốt nhất nên uống sau ăn, để tránh gây ra cảm giác đói (cồn cào).
我们要努力消除贫困和饥饿。
Chúng ta phải nỗ lực xóa bỏ đói nghèo.
这一整天没吃东西,他感到极度饥饿。
Cả ngày nay không ăn gì, anh ấy cảm thấy cực kỳ đói.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây