Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
机构
jīgòu
cơ cấu, tổ chức, cơ quan, đơn vị, kết cấu (máy móc).
Hán việt: cơ cấu
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "机构" (jīgòu) mang nghĩa "cơ quan, tổ chức", kết hợp bởi 机 (jī - cơ): "máy móc" + 构 (gòu - cấu): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 构: Người thợ dùng các mộng gỗ (木) ngoắc nối (勾) khít vào nhau để dựng nên bộ khung ngôi nhà gọi là cấu trúc, tạo dựng (构).

Thành phần cấu tạo

机构
jīgòu
cơ quan, tổ chức
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)
构
gòu • cấu
xây dựng
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
勾
Câu
Móc / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cơ cấu, tổ chức, cơ quan, đơn vị, kết cấu (máy móc).
Ví dụ (5)
zhè这jiù就xūyào需要yǒuguān有关jīgòu机构jìnxíng进行diàochá调查。
Việc này cần các cơ quan (tổ chức) hữu quan tiến hành điều tra.
This requires the relevant authorities to conduct an investigation.
zhè这shì是yì一jiā家zhuānmén专门cóngshì从事wàiyǔ外语péixùn培训de的jiàoyù教育jīgòu机构。
Đây là một tổ chức giáo dục chuyên về đào tạo ngoại ngữ.
This is an educational institution specializing in foreign language training.
wǒmen我们yào要jīngjiǎn精简xíngzhèng行政jīgòu机构,tígāo提高gōngzuò工作xiàolǜ效率。
Chúng ta phải tinh giản bộ máy (cơ cấu) hành chính, nâng cao hiệu suất làm việc.
We need to streamline administrative bodies and improve work efficiency.
hěn很duō多císhàn慈善jīgòu机构dōu都zài在wèi为zāiqū灾区mùjuān募捐。
Rất nhiều tổ chức từ thiện đều đang quyên góp cho vùng thiên tai.
Many charitable organizations are raising funds for the disaster-stricken areas.
zhè这shì是yí一gè个fēiyínglì非营利xìng性jīgòu机构。
Đây là một tổ chức phi lợi nhuận.
This is a nonprofit organization.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây