金融机构
—
Gợi nhớ
Từ "金融机构" (jīnróng jīgòu) mang nghĩa "tổ chức tài chính", kết hợp bởi 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung" + 融 (róng - dung): "Tan chảy" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 构 (gòu - cấu): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金). • Chữ 融: Hơi nóng từ chiếc vạc lớn (鬲) tỏa ra làm băng tuyết tan chảy cho muôn loài côn trùng (虫) thức giấc là tan chảy, dung hòa (融). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 构: Người thợ dùng các mộng gỗ (木) ngoắc nối (勾) khít vào nhau để dựng nên bộ khung ngôi nhà gọi là cấu trúc, tạo dựng (构).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 金融机构
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tổ chức tài chính
Ví dụ (3)
我们公司与这家金融机构建立了长期稳定的合作关系,业务往来十分密切。
Công ty chúng tôi đã thiết lập mối quan hệ hợp tác lâu dài và ổn định với tổ chức tài chính này, giao dịch nghiệp vụ vô cùng mật thiết.
Our company has established a long-term and stable cooperative relationship with this financial institution, with very close business dealings.
按照业务流程规定,这批文件的审批需要由金融机构负责人签字确认。
Theo quy định quy trình nghiệp vụ, việc phê duyệt lô tài liệu này cần có chữ ký xác nhận của người phụ trách tổ chức tài chính.
According to business process regulations, the approval of this batch of documents requires the signature and confirmation of the financial institution's person in charge.
为了提高跨部门协作效率,项目组定期与金融机构召开沟通协调会。
Để nâng cao hiệu quả phối hợp liên phòng ban, tổ dự án định kỳ tổ chức cuộc họp trao đổi điều phối với tổ chức tài chính.
To improve cross-departmental collaboration efficiency, the project team regularly holds communication and coordination meetings with the financial institution.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây