Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
金融机构
jīnróng jīgòu
tổ chức tài chính
Hán việt: kim dung cơ cấu
—

Gợi nhớ

Từ "金融机构" (jīnróng jīgòu) mang nghĩa "tổ chức tài chính", kết hợp bởi 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung" + 融 (róng - dung): "Tan chảy" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 构 (gòu - cấu): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金). • Chữ 融: Hơi nóng từ chiếc vạc lớn (鬲) tỏa ra làm băng tuyết tan chảy cho muôn loài côn trùng (虫) thức giấc là tan chảy, dung hòa (融). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 构: Người thợ dùng các mộng gỗ (木) ngoắc nối (勾) khít vào nhau để dựng nên bộ khung ngôi nhà gọi là cấu trúc, tạo dựng (构).

Thành phần cấu tạo

金融机构
jīnróng jīgòu
tổ chức tài chính
金
jīn • kim
Kim loại nói chung
金
Bộ Kim
Hình hai cục vàng chôn dưới đất
融
róng • dung
Tan chảy
鬲
Cách
Nồi (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng (bên phải)
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)
构
gòu • cấu
xây dựng
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
勾
Câu
Móc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tổ chức tài chính
Ví dụ (3)
wǒmen我们gōngsī公司yǔ与zhè这jiā家jīnróng金融jīgòu机构jiànlì建立le了chángqī长期wěndìng稳定de的hézuò合作guānxi关系,yèwù业务wǎnglái往来shífēn十分mìqiè密切。
Công ty chúng tôi đã thiết lập mối quan hệ hợp tác lâu dài và ổn định với tổ chức tài chính này, giao dịch nghiệp vụ vô cùng mật thiết.
Our company has established a long-term and stable cooperative relationship with this financial institution, with very close business dealings.
ànzhào按照yèwù业务liúchéng流程guīdìng规定,zhè这pī批wénjiàn文件de的shěnpī审批xūyào需要yóu由jīnróng金融jīgòu机构fùzérén负责人qiānzì签字quèrèn确认。
Theo quy định quy trình nghiệp vụ, việc phê duyệt lô tài liệu này cần có chữ ký xác nhận của người phụ trách tổ chức tài chính.
According to business process regulations, the approval of this batch of documents requires the signature and confirmation of the financial institution's person in charge.
wèile为了tígāo提高kuà跨bùmén部门xiézuò协作xiàolǜ效率,xiàngmùzǔ项目组dìngqī定期yǔ与jīnróng金融jīgòu机构zhàokāi召开gōutōng沟通xiétiáo协调huì会。
Để nâng cao hiệu quả phối hợp liên phòng ban, tổ dự án định kỳ tổ chức cuộc họp trao đổi điều phối với tổ chức tài chính.
To improve cross-departmental collaboration efficiency, the project team regularly holds communication and coordination meetings with the financial institution.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây