霸道
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "霸道" (bàdào) nghĩa là "ngang ngược, độc đoán", ghép bởi: 霸 (bà): Bá chủ + 道 (dào): câu (lượng từ cho câu hỏi.
Thành phần cấu tạo
霸道
ngang ngược, độc đoán
雨
革
月
辶
首
Hình ảnh:

Phân tích từ 霸道
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ngang ngược, hống hách, bá đạo, độc đoán, (thuốc/rượu) mạnh.
Ví dụ (8)
这人太霸道了,从不听取别人的意见。
Người này ngang ngược quá, chẳng bao giờ chịu nghe ý kiến người khác.
这种药药性霸道,身体虚弱的人慎用。
Loại thuốc này dược tính rất mạnh (bá đạo), người cơ thể yếu ớt nên thận trọng khi dùng.
他在家里是个霸道的小皇帝。
Ở nhà cậu bé là một ông vua con hống hách.
这种白酒味道很霸道,喝一口就上头。
Loại rượu trắng này vị rất mạnh, uống một ngụm là bốc lên đầu ngay.
我不喜欢他那种霸道的作风。
Tôi không thích cái tác phong độc đoán đó của anh ta.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây