被动
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "被动" (bèidòng) nghĩa là "bị động", ghép bởi: 被 (bèi): bị + 动 (dòng): di chuyển.
Thành phần cấu tạo
被动
bị động
衤
皮
云
力
Hình ảnh:

Phân tích từ 被动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bị động, thụ động, ở thế yếu.
Ví dụ (8)
他在工作中总是很被动,从来不主动承担责任。
Anh ấy trong công việc luôn rất thụ động, chưa bao giờ chủ động gánh vác trách nhiệm.
由于准备不足,我们在谈判中陷入了被动局面。
Do chuẩn bị không kỹ, chúng tôi đã rơi vào thế bị động trong cuộc đàm phán.
我们要化被动为主动,积极寻找解决办法。
Chúng ta phải biến bị động thành chủ động, tích cực tìm kiếm giải pháp.
被动吸烟对身体健康的危害很大。
Hút thuốc thụ động (hít phải khói thuốc) rất có hại cho sức khỏe.
如果不提前规划,到时候就会很被动。
Nếu không quy hoạch trước, đến lúc đó sẽ rất bị động.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây