被告
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "被告" (bèigào) nghĩa là "bị cáo", ghép bởi: 被 (bèi): bị + 告 (gào): thông báo.
Thành phần cấu tạo
被告
bị cáo
衤
皮
⺧
口
Hình ảnh:

Phân tích từ 被告
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bị cáo, bị đơn (người bị kiện).
Ví dụ (8)
被告在法庭上否认了所有的指控。
Bị cáo tại tòa đã phủ nhận tất cả các cáo buộc.
法院判决被告赔偿原告十万元。
Tòa án phán quyết bị cáo (bị đơn) bồi thường cho nguyên cáo 10 vạn tệ.
被告律师正在为他做无罪辩护。
Luật sư của bị cáo đang bào chữa vô tội cho anh ta.
原告和被告双方达成了和解。
Nguyên cáo và bị cáo (bị đơn) hai bên đã đạt được thỏa thuận hòa giải.
被告有权保持沉默。
Bị cáo có quyền giữ im lặng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây