间接
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "间接" (jiànjiē) mang nghĩa "gián tiếp", kết hợp bởi 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa" + 接 (jiē - tiếp): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:gián tiếp.
Ví dụ (5)
吸二手烟是间接吸烟,对身体危害很大。
Hít khói thuốc thụ động là hút thuốc gián tiếp, gây hại rất lớn cho cơ thể.
Breathing in secondhand smoke is a form of passive smoking and is very harmful to health.
这也间接导致了后来事情的恶化。
Điều này cũng gián tiếp dẫn đến sự việc trở nên tồi tệ hơn về sau.
This also indirectly led to the later deterioration of the situation.
我们可以通过书本获得间接经验。
Chúng ta có thể thu được kinh nghiệm gián tiếp thông qua sách vở.
We can gain indirect experience through books.
他说话很委婉,总是间接地表达自己的不满。
Anh ấy nói chuyện rất khéo léo, luôn bày tỏ sự bất mãn của mình một cách gián tiếp.
He speaks tactfully and always expresses his dissatisfaction indirectly.
这种病毒可以通过接触污染物体间接传播。
Loại virus này có thể lây truyền gián tiếp qua việc tiếp xúc với vật thể bị ô nhiễm.
This virus can be transmitted indirectly through contact with contaminated objects.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây