间接成本
—
Gợi nhớ
Từ "间接成本" (jiànjiē chéngběn) mang nghĩa "Giá thành gián tiếp", kết hợp bởi 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa" + 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 成 (chéng - thành): "trở thành" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).
Thành phần cấu tạo
间接成本
Giá thành gián tiếp
间
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trong)
接
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
妾
Thiếp
Nàng hầu / âm đọc (nằm bên phải)
成
戊
Chữ Mậu
Binh khí, công cụ lớn (bao ngoài)
丁
Chữ Đinh
Cái đinh, tráng đinh vững chãi (bên trong)
本
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phần chính)
一
Nét ngang
Nét ngang đánh dấu gốc rễ (phía dưới)
Phân tích từ 间接成本
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giá thành gián tiếp
Ví dụ (3)
会计正在核对间接成本。
Kế toán đang đối chiếu giá thành gián tiếp.
The accountant is verifying the indirect cost.
报表里需要列出间接成本。
Trong báo cáo cần liệt kê giá thành gián tiếp.
The indirect cost needs to be listed in the report.
间接成本需要主管确认。
Giá thành gián tiếp cần trưởng bộ phận xác nhận.
The indirect cost needs to be confirmed by the supervisor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây