交叉
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "交叉" (jiāochā) mang nghĩa "giao nhau", kết hợp bởi 交 (jiāo - giao): "giao" + 叉 (chā - xoa): "cái nĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 叉: Bàn tay (又) cầm chiếc chạc nhọn có điểm găm (丶) ở giữa để xiên thức ăn, chính là cái nĩa, ngã ba (叉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 交叉
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:giao nhau, cắt nhau, chéo nhau, đan xen, giao thoa, lây chéo.
Ví dụ (5)
两条公路在前面交叉。
Hai con đường quốc lộ cắt nhau (giao nhau) ở phía trước.
The two roads intersect ahead.
这是一个多学科交叉的研究领域。
Đây là một lĩnh vực nghiên cứu có sự giao thoa (liên ngành) của nhiều môn học.
This is an interdisciplinary field of research.
他在医院里不幸发生了交叉感染。
Anh ấy không may bị lây nhiễm chéo trong bệnh viện.
He unfortunately contracted a cross-infection in the hospital.
为了防止作弊,老师让我们交叉检查作业。
Để tránh gian lận, giáo viên bắt chúng tôi kiểm tra chéo bài tập của nhau.
To prevent cheating, the teacher had us cross-check each other's homework.
他双手交叉抱在胸前,在那儿沉思。
Anh ấy khoanh tay (hai tay đan chéo) trước ngực, đứng đó trầm tư.
He stood there deep in thought, with his arms crossed over his chest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây