紧密
HSK6
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 紧密
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chặt chẽ, khăng khít, mật thiết, dày đặc.
Ví dụ (8)
这两家公司有着紧密的合作关系。
Hai công ty này có mối quan hệ hợp tác chặt chẽ.
理论必须与实践紧密结合。
Lý thuyết bắt buộc phải kết hợp chặt chẽ với thực tiễn.
我们要紧密团结在一起。
Chúng ta phải đoàn kết chặt chẽ bên nhau.
这种布料的质地非常紧密。
Chất liệu của loại vải này kết cấu rất dày đặc (chặt).
经济发展与环境保护是紧密相连的。
Phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường gắn liền mật thiết với nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây