空隙
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "空隙" (kòngxì) nghĩa là "kẽ hở", ghép bởi: 空 (kōng / kòng): trống + 隙 (xì): kẽ hở.
Thành phần cấu tạo
空隙
kẽ hở
穴
工
阝
小
日
Hình ảnh:

Phân tích từ 空隙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khe hở, kẽ hở, khoảng trống, lúc rảnh rỗi, sơ hở.
Ví dụ (8)
阳光透过树叶的空隙洒在地上。
Ánh nắng xuyên qua những kẽ lá rải xuống mặt đất.
他利用工作的空隙给家里打了个电话。
Anh ấy tranh thủ lúc rảnh rỗi giữa giờ làm việc để gọi điện về nhà.
这两个箱子之间还有一点空隙。
Giữa hai cái thùng này vẫn còn một chút khe hở.
我们要严密防守,不给敌人任何空隙。
Chúng ta phải phòng thủ nghiêm ngặt, không để cho kẻ địch bất kỳ sơ hở (kẽ hở) nào.
小草从石板的空隙中长了出来。
Ngọn cỏ mọc ra từ khe hở của những phiến đá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây