踏实
HSK6
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 踏实
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:yên tâm, vững dạ, chắc chắn, thiết thực, chăm chỉ, chịu khó, thật thà.
Ví dụ (8)
把钱存进银行,我心里就踏实了。
Gửi tiền vào ngân hàng rồi, trong lòng tôi mới thấy yên tâm.
他这个人做事很踏实,值得信任。
Con người anh ấy làm việc rất chắc chắn (chăm chỉ), đáng để tin tưởng.
昨晚睡得很踏实,连个梦都没做。
Tối qua ngủ rất ngon (say/yên giấc), đến một giấc mơ cũng không có.
年轻人要脚踏实地,不要好高骛远。
Người trẻ cần phải chân đạp đất thực (thực tế/vững vàng), đừng có mơ mộng viển vông.
听了医生的解释,他的心才踏实下来。
Nghe bác sĩ giải thích xong, lòng anh ấy mới an tâm trở lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây