索性
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "索性" (suǒxìng) mang nghĩa "dứt khoát, đơn giản là", kết hợp bởi 索 (suǒ - sách): "dây thừng" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 索性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:dứt khoát, thà... còn hơn, tiện thể, làm luôn, đành (làm việc gì đó vì tình thế).
Ví dụ (5)
既然已经迟到了,索性就不去了。
Đã muộn rồi thì dứt khoát (thà) không đi nữa.
Since I'm already late, I might as well not go at all.
雨下得这么大,我们索性在家里看电影吧。
Mưa to thế này, chúng ta hay là cứ ở nhà xem phim đi (cho xong).
Since it's raining so heavily, we might as well stay home and watch a movie.
与其修修补补,索性买个新的。
Thay vì cứ sửa đi sửa lại, thà mua quách cái mới cho rồi.
Rather than patching it up, we might as well buy a new one.
这篇文章写得太乱,索性重写一遍。
Bài văn này viết lộn xộn quá, dứt khoát viết lại một lần nữa.
This article is so poorly organized that I might as well rewrite it from scratch.
反正也睡不着,索性起来看书。
Đằng nào cũng không ngủ được, chi bằng dậy đọc sách luôn.
Since I can't sleep anyway, I might as well get up and read.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây