芭蕾
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "芭蕾" (bālěi) nghĩa là "múa ba lê", ghép bởi: 芭 (bā): cây chuối (芭蕉) + 蕾 (lěi): nụ hoa (花蕾).
Thành phần cấu tạo
芭蕾
múa ba lê
艹
巴
雷
Hình ảnh:

Phân tích từ 芭蕾
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:múa ba lê
Ví dụ (5)
她从五岁开始学跳芭蕾。
Cô ấy bắt đầu học múa ba lê từ năm 5 tuổi.
《天鹅湖》是一部非常著名的芭蕾舞剧。
"Hồ Thiên Nga" là một vở múa ba lê vô cùng nổi tiếng.
我很喜欢看芭蕾舞表演。
Tôi rất thích xem biểu diễn múa ba lê.
这双芭蕾舞鞋是妈妈送给我的礼物。
Đôi giày múa ba lê này là món quà mẹ tặng tôi.
她的梦想是成为一名专业的芭蕾舞演员。
Ước mơ của cô ấy là trở thành một diễn viên múa ba lê chuyên nghiệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây