拜见
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "拜见" (bàijiàn) nghĩa là "yết kiến, đến chào bề trên", ghép bởi: 拜 (bài): vái lạy + 见 (jiàn / xiàn): gặp.
Thành phần cấu tạo
拜见
yết kiến, đến chào bề trên
手
丅
目
儿
Hình ảnh:

Phân tích từ 拜见
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:yết kiến, đến chào bề trên
Ví dụ (5)
明天我要去拜见未来的岳父岳母。
Ngày mai tôi sẽ đi bái kiến bố mẹ vợ tương lai.
徒弟特地赶来拜见师傅。
Đồ đệ đặc biệt cất công đến để bái kiến sư phụ.
大臣们正在宫中拜见皇上。
Các đại thần đang bái kiến hoàng thượng ở trong cung.
我希望能有机会拜见公司的董事长。
Tôi hy vọng có cơ hội được bái kiến chủ tịch công ty.
这位年轻学者专程来拜见老教授。
Học giả trẻ tuổi này đã cất công đến để bái kiến vị giáo sư già.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây