帮手
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "帮手" (bāngshou) nghĩa là "người phụ giúp, trợ thủ", ghép bởi: 帮 (bāng): giúp + 手 (shǒu): tay.
Thành phần cấu tạo
帮手
người phụ giúp, trợ thủ
邦
巾
手
Hình ảnh:

Phân tích từ 帮手
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người phụ giúp, trợ thủ
Ví dụ (10)
他是我的好帮手。
Anh ấy là người trợ thủ đắc lực của tôi.
我需要找个帮手来搬这些家具。
Tôi cần tìm một người phụ giúp để khuân vác đống đồ nội thất này.
多亏了这个小帮手,我很快就完成了工作。
Nhờ có người trợ thủ nhỏ này, tôi đã hoàn thành công việc rất nhanh.
厨房太忙了,你去叫个帮手来。
Nhà bếp bận quá, bạn đi gọi một người phụ giúp tới đây.
她是老板最信任的得力帮手。
Cô ấy là người trợ thủ đắc lực được ông chủ tin tưởng nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây