爆冷门
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "爆冷门" (bào lěngmén) nghĩa là "kết quả bất ngờ ngoài dự đoán, cú sốc", ghép bởi: 爆 (bào): Nổ + 冷 (lěng): lạnh + 门 (mén): môn (lượng từ cho môn học).
Thành phần cấu tạo
爆冷门
kết quả bất ngờ ngoài dự đoán, cú sốc
火
暴
冫
令
门
Hình ảnh:

Phân tích từ 爆冷门
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kết quả bất ngờ ngoài dự đoán, cú sốc
Ví dụ (10)
这场足球赛爆冷门了,弱队竟然赢了冠军。
Trận đấu bóng đá này đã xảy ra một cú sốc, đội yếu vậy mà lại đánh bại nhà vô địch.
谁也没想到他会在这次选举中爆冷门。
Không ai nghĩ rằng anh ấy sẽ tạo ra một kết quả bất ngờ ngoài dự đoán trong cuộc bầu cử lần này.
这部小成本电影在电影节上爆冷门,获得了最佳影片奖。
Bộ phim kinh phí thấp này đã tạo ra một cú sốc tại liên hoan phim khi giành được giải Phim hay nhất.
昨天的比赛接连爆冷门,让很多观众大跌眼镜。
Các trận đấu hôm qua liên tiếp xảy ra kết quả ngoài dự đoán, khiến rất nhiều khán giả vô cùng ngạc nhiên.
他平时成绩平平,这次期末考试却爆冷门拿了第一名。
Thành tích bình thường của cậu ấy khá tầm thường, nhưng kỳ thi cuối kỳ lần này lại tạo ra cú sốc khi giành vị trí đứng đầu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây