奔赴
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 奔赴
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lao tới, hướng tới, đi gấp đến
Ví dụ (10)
救援人员立刻奔赴灾区。
Nhân viên cứu hộ lập tức lao tới vùng thiên tai.
医疗队明天将奔赴前线。
Đội y tế ngày mai sẽ đi gấp đến tiền tuyến.
最好的爱情是双向奔赴。
Tình yêu đẹp nhất là sự hướng về nhau từ hai phía.
接到命令后,警察迅速奔赴现场。
Nhận được lệnh, cảnh sát nhanh chóng lao tới hiện trường.
毕业后,他们奔赴不同的城市工作。
Sau khi tốt nghiệp, họ hướng tới các thành phố khác nhau để làm việc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây