笨蛋
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "笨蛋" (bèndàn) nghĩa là "đồ ngốc, kẻ ngu ngốc", ghép bởi: 笨 (bèn): ngốc + 蛋 (dàn): trứng.
Thành phần cấu tạo
笨蛋
đồ ngốc, kẻ ngu ngốc
⺮
本
疋
虫
Hình ảnh:

Phân tích từ 笨蛋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đồ ngốc, kẻ ngu ngốc
Ví dụ (10)
你真是个小笨蛋!
Cậu đúng là một đồ ngốc nhỏ!
那个笨蛋又把钥匙忘在家里了。
Tên ngốc đó lại để quên chìa khóa ở nhà rồi.
我怎么会犯这么低级的错误,真是个笨蛋!
Sao tôi lại có thể mắc lỗi sơ đẳng thế này chứ, đúng là đồ ngốc!
别叫我笨蛋,我很聪明的。
Đừng gọi tôi là đồ ngốc, tôi rất thông minh đấy.
只有笨蛋才会相信他的谎话。
Chỉ có kẻ ngu ngốc mới tin vào lời nói dối của anh ta.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây