笨重
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "笨重" (bènzhòng) nghĩa là "nặng nề và vụng về, cồng kềnh", ghép bởi: 笨 (bèn): ngốc + 重 (zhòng / chóng): nặng.
Thành phần cấu tạo
笨重
nặng nề và vụng về, cồng kềnh
⺮
本
千
里
Hình ảnh:

Phân tích từ 笨重
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nặng nề và vụng về, cồng kềnh
Ví dụ (10)
这件家具太笨重了,我们几个人都搬不动。
Món đồ nội thất này quá cồng kềnh, mấy người chúng tôi đều không khiêng nổi.
以前的电脑非常笨重,现在的则轻巧多了。
Máy tính trước đây rất nặng nề và cồng kềnh, còn hiện tại thì nhỏ gọn hơn nhiều.
带着这么笨重的行李去旅行很不方便。
Mang theo hành lý cồng kềnh thế này đi du lịch rất bất tiện.
大象的身躯虽然笨重,但动作却很灵活。
Thân hình của voi tuy nặng nề nhưng động tác lại rất linh hoạt.
工厂里有一台笨重的旧机器。
Trong nhà máy có một cỗ máy cũ kỹ và cồng kềnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây