冰棍儿
HSK7-9
—
Phân tích từ 冰棍儿
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kem que, que kem
Ví dụ (10)
天太热了,我想吃根冰棍儿。
Trời nóng quá, tôi muốn ăn một cây kem que.
小时候我最喜欢吃老冰棍儿。
Hồi nhỏ tôi thích ăn loại kem que truyền thống nhất.
冰箱里还有没有冰棍儿?
Trong tủ lạnh còn kem que không?
给孩子们买几根冰棍儿解解暑吧。
Mua vài que kem cho bọn trẻ giải nhiệt đi.
他一边走一边吃着冰棍儿。
Cậu ấy vừa đi vừa ăn kem que.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây