采矿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "采矿" (cǎi//kuàng) nghĩa là "khai thác mỏ, khai thác khoáng sản", ghép bởi: 采 (cǎi): hái + 矿 (kuàng): Mỏ.
Thành phần cấu tạo
采矿
khai thác mỏ, khai thác khoáng sản
爫
木
石
广
Hình ảnh:

Phân tích từ 采矿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'cǎi / kuàng')
Nghĩa:khai thác mỏ, khai thác khoáng sản
Ví dụ (10)
采矿对环境有很大的影响。
Khai thác khoáng sản có ảnh hưởng rất lớn đến môi trường.
这家公司引进了一种新的采矿技术。
Công ty này đã áp dụng một công nghệ khai thác mỏ mới.
他们在山区进行采矿作业。
Họ đang tiến hành các hoạt động khai thác mỏ ở khu vực miền núi.
采矿业是该国的支柱产业。
Ngành khai thác mỏ là ngành công nghiệp trụ cột của quốc gia này.
长期采矿导致地下水受到了污染。
Khai thác khoáng sản trong thời gian dài dẫn đến việc nước ngầm bị ô nhiễm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây