朝代
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "朝代" (cháodài) nghĩa là "triều đại, thời đại phong kiến", ghép bởi: 朝 (cháo / zhāo): hướng về + 代 (dài): thế hệ.
Thành phần cấu tạo
朝代
triều đại, thời đại phong kiến
龺
月
亻
弋
Hình ảnh:

Phân tích từ 朝代
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:triều đại, thời đại phong kiến
Ví dụ (10)
中国历史上有许多朝代。
Trong lịch sử Trung Quốc có rất nhiều triều đại.
唐朝是中国历史上最繁荣的朝代之一。
Nhà Đường là một trong những triều đại phồn vinh nhất trong lịch sử Trung Quốc.
每个朝代都有其独特的文化和艺术。
Mỗi triều đại đều có văn hóa và nghệ thuật độc đáo riêng.
那个朝代的统治者非常残暴。
Người cai trị của triều đại đó vô cùng tàn bạo.
随着新朝代的建立,许多旧制度被废除了。
Cùng với việc thành lập triều đại mới, nhiều chế độ cũ đã bị bãi bỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây