朝着
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "朝着" (cháozhe) nghĩa là "hướng về, theo hướng", ghép bởi: 朝 (cháo / zhāo): hướng về + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo): đang.
Thành phần cấu tạo
朝着
hướng về, theo hướng
龺
月
羊
目
Hình ảnh:

Phân tích từ 朝着
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
giới từ
Nghĩa:hướng về, theo hướng
Ví dụ (10)
他朝着学校的方向跑去。
Anh ấy chạy về hướng trường học.
向日葵总是朝着太阳。
Hoa hướng dương luôn hướng về phía mặt trời.
我们应该朝着自己的目标努力。
Chúng ta nên nỗ lực hướng về mục tiêu của bản thân.
他朝着我笑了笑。
Anh ấy nhìn về phía tôi mỉm cười.
列车正朝着北京开去。
Chuyến tàu đang chạy về hướng Bắc Kinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây