筹办
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "筹办" (chóubàn) nghĩa là "lo liệu chuẩn bị, tổ chức", ghép bởi: 筹 (chóu): thẻ tính + 办 (bàn): xử lý.
Thành phần cấu tạo
筹办
lo liệu chuẩn bị, tổ chức
⺮
寿
力
丶丶
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lo liệu chuẩn bị, tổ chức
Ví dụ (10)
我们正在筹办一个大型的展览会。
Chúng tôi đang lo liệu chuẩn bị cho một cuộc triển lãm quy mô lớn.
筹办这次国际会议需要花费大量的时间和精力。
Việc tổ chức hội nghị quốc tế lần này cần tiêu tốn rất nhiều thời gian và công sức.
经过几个月的筹办,新公司终于正式开业了。
Sau vài tháng lo liệu chuẩn bị, công ty mới cuối cùng đã chính thức khai trương.
学校委派他负责筹办今年的迎新晚会。
Nhà trường giao cho anh ấy phụ trách tổ chức đêm hội chào đón tân sinh viên năm nay.
奥运会的筹办工作正在紧张有序地进行。
Công tác lo liệu chuẩn bị cho Thế vận hội đang được tiến hành một cách khẩn trương và có trật tự.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây