丑陋
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "丑陋" (chǒulòu) nghĩa là "xấu xí, thô kệch", ghép bởi: 丑 (chǒu): Xấu xí + 陋 (lòu): Đơn sơ.
Thành phần cấu tạo
丑陋
xấu xí, thô kệch
丑
阝
丙
Hình ảnh:

Phân tích từ 丑陋
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:xấu xí, thô kệch
Ví dụ (10)
这栋建筑的外表虽然丑陋,但内部却很漂亮。
Mặc dù vẻ bề ngoài của tòa nhà này xấu xí, nhưng bên trong lại rất đẹp.
战争暴露了人性中丑陋的一面。
Chiến tranh đã phơi bày mặt xấu xí trong bản tính con người.
美丽的外表掩盖不了丑陋的灵魂。
Vẻ ngoài xinh đẹp không thể che giấu được một tâm hồn xấu xí.
他的脸上有一道丑陋的疤痕。
Trên mặt anh ấy có một vết sẹo thô kệch.
我们必须勇敢地面对丑陋的现实。
Chúng ta phải dũng cảm đối mặt với thực tế xấu xí.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây