出厂
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "出厂" (chū//chǎng) mang nghĩa "xuất xưởng, rời khỏi nhà máy", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 厂 (hǎn - xưởng): "Sườn núi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 厂: Vách núi đá nhô ra bên sườn đồi tạo thành mái che mưa nắng tự nhiên cho người đi đường chính là sườn núi, vách đá (厂).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 出厂
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'chū / chǎng')
Nghĩa:xuất xưởng, rời khỏi nhà máy
Ví dụ (5)
这批产品已经出厂了。
Lô sản phẩm này đã xuất xưởng rồi.
This batch of products has already left the factory.
所有汽车在出厂前都必须经过严格的质量检查。
Tất cả ô tô trước khi rời khỏi nhà máy đều phải trải qua kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt.
All cars must undergo strict quality inspections before leaving the factory.
这款手机的出厂价非常便宜。
Giá xuất xưởng của chiếc điện thoại này rất rẻ.
The factory price of this mobile phone is very cheap.
你知道这台机器的具体出厂日期吗?
Bạn có biết ngày xuất xưởng cụ thể của cỗ máy này không?
Do you know the exact factory release date of this machine?
货物将于明早出厂。
Hàng hóa sẽ rời khỏi nhà máy vào sáng mai.
The goods will leave the factory tomorrow morning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây