工业生产者出厂价格指数
—
Phân tích từ 工业生产者出厂价格指数
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chỉ số giá sản xuất (PPI)
Ví dụ (3)
原材料价格飙升推动了工业生产者出厂价格指数的大幅上涨。
Giá nguyên vật liệu thô tăng vọt đã thúc đẩy chỉ số giá sản xuất (PPI) tăng mạnh.
工业生产者出厂价格指数是预测未来居民消费价格指数变化的前瞻指标。
Chỉ số PPI là chỉ số dự báo đi trước cho những thay đổi của chỉ số CPI trong tương lai.
制造行业产能过剩可能导致该国工业生产者出厂价格指数出现回落。
Tình trạng dư thừa công suất trong ngành sản xuất chế tạo có thể dẫn đến sự sụt giảm chỉ số PPI của quốc gia đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây