传奇
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "传奇" (chuánqí) nghĩa là "huyền thoại, truyền kỳ, kỳ lạ", ghép bởi: 传 (chuán / zhuàn): Truyền + 奇 (qí / jī): kỳ lạ.
Thành phần cấu tạo
传奇
huyền thoại, truyền kỳ, kỳ lạ
亻
专
大
可
Hình ảnh:

Phân tích từ 传奇
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:huyền thoại, truyền kỳ, kỳ lạ
Ví dụ (10)
迈克尔·乔丹是篮球界的传奇人物。
Michael Jordan là một nhân vật huyền thoại trong giới bóng rổ.
李小龙的一生充满了传奇色彩。
Cuộc đời của Lý Tiểu Long mang đầy màu sắc huyền thoại.
这位老将军的经历本身就是一个传奇。
Trải nghiệm của vị lão tướng này bản thân nó đã là một truyền kỳ.
那个古老的村落流传着许多传奇故事。
Ngôi làng cổ đó lưu truyền rất nhiều câu chuyện kỳ lạ.
她从一个普通女孩变成超级巨星,简直是一段传奇。
Việc cô ấy từ một cô gái bình thường trở thành siêu sao quả thực là một câu chuyện huyền thoại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây