传染病
HSK7-9
—
Phân tích từ 传染病
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bệnh truyền nhiễm, bệnh lây lan
Ví dụ (10)
预防传染病最有效的方法是洗手。
Cách hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh truyền nhiễm là rửa tay.
这种传染病的传播速度非常快。
Tốc độ lây lan của căn bệnh truyền nhiễm này rất nhanh.
医院里设立了专门的传染病区。
Trong bệnh viện đã thiết lập khu vực chuyên dành cho bệnh truyền nhiễm.
春季是很多传染病的高发期。
Mùa xuân là thời kỳ cao điểm của nhiều bệnh truyền nhiễm.
我们必须采取措施控制传染病的蔓延。
Chúng ta phải áp dụng các biện pháp để kiểm soát sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây