辞去
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "辞去" (cíqù) nghĩa là "từ chức, từ bỏ chức vụ", ghép bởi: 辞 (cí): lời nói + 去 (qù): đi.
Thành phần cấu tạo
辞去
từ chức, từ bỏ chức vụ
舌
辛
土
厶
Hình ảnh:

Phân tích từ 辞去
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:từ chức, từ bỏ chức vụ
Ví dụ (10)
他决定辞去经理的职务。
Anh ấy quyết định từ chức giám đốc.
因为健康原因,她辞去了工作。
Vì lý do sức khỏe, cô ấy đã từ bỏ công việc.
丑闻曝光后,市长不得不辞去职务。
Sau khi vụ bê bối bị phơi bày, thị trưởng buộc phải từ chức.
他辞去高薪工作去创业。
Anh ấy đã từ bỏ công việc lương cao để đi khởi nghiệp.
董事长正式宣布辞去公司内的一切职务。
Chủ tịch hội đồng quản trị chính thức tuyên bố từ chức mọi chức vụ trong công ty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây