打岔
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "打岔" (dǎ//chà) nghĩa là "ngắt lời, xen vào, làm gián đoạn", ghép bởi: 打 (dǎ): đánh + 岔 (chà): ngã ba.
Thành phần cấu tạo
打岔
ngắt lời, xen vào, làm gián đoạn
扌
丁
分
山
Hình ảnh:

Phân tích từ 打岔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'dǎ / chà')
Nghĩa:ngắt lời, xen vào, làm gián đoạn
Ví dụ (10)
别人说话的时候不要打岔。
Đừng ngắt lời khi người khác đang nói.
听我把话说完,别打岔。
Nghe tôi nói hết đã, đừng xen vào.
我正在专心工作,你别来打岔。
Tôi đang tập trung làm việc, bạn đừng đến làm gián đoạn.
他故意打岔,不想回答这个问题。
Anh ấy cố tình ngắt lời, không muốn trả lời câu hỏi này.
刚才有人打岔,我都忘了要说什么了。
Vừa rồi có người xen vào, tôi quên mất mình định nói gì rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây