打磨
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "打磨" (dǎmó) nghĩa là "mài giũa, đánh bóng; trau dồi", ghép bởi: 打 (dǎ): đánh + 磨 (mó / mò): mài.
Thành phần cấu tạo
打磨
mài giũa, đánh bóng; trau dồi
扌
丁
麻
石
Hình ảnh:

Phân tích từ 打磨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mài giũa, đánh bóng; trau dồi
Ví dụ (10)
这块木头需要再打磨一下才会变得光滑。
Khúc gỗ này cần được đánh bóng thêm một chút nữa mới trở nên nhẵn mịn.
经过多年的打磨,他的演技已经非常出色了。
Trải qua nhiều năm trau dồi, kỹ năng diễn xuất của anh ấy đã vô cùng xuất sắc.
这篇文章还需要精心打磨才能发表。
Bài viết này vẫn cần được trau chuốt tỉ mỉ mới có thể xuất bản.
困难和挫折可以打磨一个人的意志。
Khó khăn và trắc trở có thể mài giũa ý chí của một con người.
工匠们正在仔细地打磨这件玉器。
Các thợ thủ công đang cẩn thận đánh bóng món đồ ngọc này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây