大雁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "大雁" (dàyàn) nghĩa là "ngỗng trời, chim nhạn", ghép bởi: 大 (dà): to + 雁 (yàn): con ngỗng trời.
Thành phần cấu tạo
大雁
ngỗng trời, chim nhạn
大
厂
倠
Hình ảnh:

Phân tích từ 大雁
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngỗng trời, chim nhạn
Ví dụ (10)
秋天到了,大雁向南飞去。
Mùa thu đến rồi, ngỗng trời bay về phương nam.
天空中有一群大雁排成“人”字形。
Trên bầu trời có một đàn chim nhạn xếp thành hình chữ "Nhân".
大雁是候鸟,每年都会迁徙。
Chim nhạn là loài chim di cư, mỗi năm đều di trú.
听到大雁的叫声,我知道冬天快要来了。
Nghe tiếng kêu của ngỗng trời, tôi biết mùa đông sắp đến rồi.
猎人瞄准了天上飞翔的大雁。
Người thợ săn nhắm vào con ngỗng trời đang bay trên cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây