得意扬扬
HSK7-9
—
Phân tích từ 得意扬扬
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:đắc ý hả hê, tự mãn vênh váo
Ví dụ (10)
他得了第一名,得意扬扬地走出了教室。
Cậu ấy đạt giải nhất, đắc ý hả hê bước ra khỏi phòng học.
看他那得意扬扬的样子,肯定是又成功了。
Nhìn bộ dạng đắc ý hả hê của anh ta kìa, chắc chắn là lại thành công rồi.
她得意扬扬地向大家炫耀她的新裙子。
Cô ấy tự mãn vênh váo khoe chiếc váy mới của mình với mọi người.
虽然赢了比赛,但他也不该这么得意扬扬。
Mặc dù đã thắng trận đấu, nhưng cậu ấy cũng không nên tự mãn vênh váo như vậy.
小男孩得意扬扬地举起自己的画作,等待老师的夸奖。
Cậu bé đắc ý hả hê giơ bức tranh của mình lên, chờ đợi lời khen của giáo viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây