典范
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "典范" (diǎnfàn) nghĩa là "điển hình, mẫu mực, tiêu chuẩn", ghép bởi: 典 (diǎn): Điển tích + 范 (fàn): khuôn mẫu.
Thành phần cấu tạo
典范
điển hình, mẫu mực, tiêu chuẩn
曲
八
艹
氾
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:điển hình, mẫu mực, tiêu chuẩn
Ví dụ (10)
他是全校学生学习的典范。
Cậu ấy là tấm gương mẫu mực cho học sinh toàn trường học tập.
这座建筑是现代设计的典范。
Tòa nhà này là một ví dụ điển hình của thiết kế hiện đại.
她的无私奉献成为了社会的典范。
Sự cống hiến vô tư của cô ấy đã trở thành tấm gương mẫu mực cho xã hội.
这部小说被认为是古典文学的典范。
Cuốn tiểu thuyết này được coi là chuẩn mực của văn học cổ điển.
我们应该把她作为工作中的典范。
Chúng ta nên lấy cô ấy làm tấm gương mẫu mực trong công việc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây