Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
妨害
fánghài
gây hại, làm tổn hại, ảnh hưởng xấu
Hán việt: phương hại
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "妨害" (fánghài) nghĩa là "gây hại, làm tổn hại, ảnh hưởng xấu", ghép bởi: 妨 (fáng): cản trở + 害 (hài): làm hại.

Thành phần cấu tạo

妨害
fánghài
gây hại, làm tổn hại, ảnh hưởng xấu
女
方
宀
丰
口

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:gây hại, làm tổn hại, ảnh hưởng xấu
Ví dụ (10)
xī吸yān烟huì会fáng妨hài害jiàn kāng健康。
Hút thuốc sẽ gây hại cho sức khỏe.
suí biàn随便tíng停chē车huì会fáng妨hài害jiāo tōng交通。
Đậu xe bừa bãi sẽ gây ảnh hưởng xấu đến giao thông.
jīng cháng经常áo yè熬夜huì会fáng妨hài害qīng shào nián青少年de的shēng zhǎng生长fā yù发育。
Thường xuyên thức khuya sẽ ảnh hưởng xấu đến sự sinh trưởng và phát triển của thanh thiếu niên.
zào yīn噪音wūr ǎn污染yán zhòng严重fáng妨hài害le了jū mín居民de的zhèng cháng正常shēng huó生活。
Ô nhiễm tiếng ồn đã làm tổn hại nghiêm trọng đến cuộc sống bình thường của cư dân.
rèn hé任何rén人bù不dé得fáng妨hài害tā他rén人de的hé fǎ合法quán权yì益。
Bất kỳ ai cũng không được làm tổn hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây