赶往
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 赶往
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vội đi đến, hối hả đến chỗ
Ví dụ (10)
听到消息后,他立刻赶往机场。
Sau khi nghe tin, anh ấy lập tức vội đi đến sân bay.
救护车正以最快的速度赶往医院。
Xe cứu thương đang hối hả đến bệnh viện với tốc độ nhanh nhất.
警察接到报警后,迅速赶往事故现场。
Cảnh sát sau khi nhận được tin báo đã nhanh chóng hối hả đến hiện trường vụ tai nạn.
经理正赶往会议室参加一个重要会议。
Giám đốc đang vội đi đến phòng họp để tham gia một cuộc họp quan trọng.
为了不误火车,我们必须马上赶往火车站。
Để không lỡ chuyến tàu, chúng ta phải lập tức vội đi đến ga xe lửa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây