Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
供求
gōngqiú
cung cầu
Hán việt: cung cầu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "供求" (gōngqiú) nghĩa là "cung cầu", ghép bởi: 供 (gōng / gòng): cung cấp + 求 (qiú): tìm kiếm.

Thành phần cấu tạo

供求
gōngqiú
cung cầu
亻
共
求

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cung cầu
Ví dụ (10)
shì chǎng市场de的jià gé价格shì是yóu由gōng供qiú求guān xì关系jué dìng决定de的。
Giá cả của thị trường được quyết định bởi quan hệ cung cầu.
mù qián目前,fáng房dì地chǎn产shì chǎng市场gōng供qiú求jī běn基本píng héng平衡。
Hiện tại, cung cầu trên thị trường bất động sản cơ bản được cân bằng.
liǎo jiě了解gōng供qiú求zhuàng kuàng状况duì对qǐ yè企业de的fā zhǎn发展fēi cháng非常zhòng yào重要。
Hiểu rõ tình trạng cung cầu là rất quan trọng đối với sự phát triển của doanh nghiệp.
gōng供qiú求shī失héng衡huì会dǎo zhì导致wù物jià价dà大fú幅bō波dòng动。
Mất cân bằng cung cầu sẽ dẫn đến biến động giá cả mạnh mẽ.
zhèng fǔ政府cǎi qǔ采取cuò shī措施yǐ以huǎn jiě缓解rén cái人才shì chǎng市场de的gōng供qiú求máo dùn矛盾。
Chính phủ áp dụng các biện pháp để giảm bớt mâu thuẫn cung cầu trên thị trường nhân tài.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây